menu_book
見出し語検索結果 "hố tử thần" (1件)
hố tử thần
日本語
名陥没穴
Hố tử thần xuất hiện giữa đường.
道路に陥没穴が現れた。
swap_horiz
類語検索結果 "hố tử thần" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hố tử thần" (1件)
Hố tử thần xuất hiện giữa đường.
道路に陥没穴が現れた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)